Lộ Trình HSK 2
第一课 : 九月去北京旅游最好 : Đi Bắc Kinh du lịch tháng 9 là tốt nhất .
- Trợ động từ 要
- Phó từ chỉ mức độ 最
- Cách diễn tả số ước lượng 几、多
- Cấu trúc “ nhấn vừa + đọc mạnh “
- Cấu trúc “ Nhấn mạnh + đọc nhẹ “
第二课 我每天六点起床 : Mỗi ngày tôi thức dậy vào 6 giờ
- Câu hỏi với 是不是
- Đại từ 每
- Đại từ nghi vấn 多
- Cấu trúc “Nhấn vừa + đọc nhẹ + nhấn mạnh
- Cấu trúc “Nhấn vừa + nhấn mạnh + đọc nhẹ
- Cấu trúc “Nhấn vừa + đọc nhẹ +đọc nhẹ
第三课 左边那个红色的是我的 : Cái màu đỏ bên trái là của tôi
- Cụm từ có 的
- Cách dùng 一下
- Phó từ ngữ khí 真
- Từ ngữ có 4 âm tiết không mang thanh nhẹ
- Từ ngữ có 4 âm tiết mang một thanh nhẹ
第四课 这个工作是他帮我介绍的 : Anh ấy đã giới thiệu giúp tôi công việc này
- Cấu trúc : Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động 是。。。的
- Cấu trúc diễn tả thời gian 的时候
- Phó từ chỉ thời gian 已经
- Đọc nhấn mạnh vị ngữ
- Đọc nhấn mạnh bổ ngữ
第五课 就买这件吧 : Mua chiếc áo này đi
- Phó từ 就
- Phó từ ngữ khí 还
- Phó từ chỉ mức độ 有点儿
- Đọc nhấn mạnh định ngữ
- Đọc nhấn mạnh trạng ngữ
第六课 你怎么不吃了?Sao bạn không ăn nữa ?
- Đại từ nghi vấn 怎么
- Sự lặp lại lượng từ
- Cấu trúc 因为。。。所以
- Trọng âm logic của câu
第七课 你家离公司远吗?Nhà bạn cách công ty xa không ?
- Phó từ ngữ khí 还
- Phó từ chỉ thời gian 就
- Động từ 离
- Trợ từ ngữ khí 呢
- Ngữ điệu cơ bản của câu tiếng Trung Quốc
第八课 让我想想再告诉你 : Để tôi suy nghĩ rồi sẽ nói cho bạn biết
- Câu hỏi có cấu trúc 。。。, 好吗
- Phó từ 再
- Câu kiêm ngữ
- Sự lặp lại động từ
- Ngữ điệu của câu trần thuật
第九课 题太多,我没做完: Câu hỏi quá nhiều , tôi không làm hết
- Bổ ngữ chỉ kết quả
- Giới từ 从
- Cách diễn tả thứ tự第
- Ngữ điệu của câu hỏi yêu cầu xác nhận thông tin đúng hay sai
第十课 别找了,手机在桌子上呢 : Đừng tìm nữa , điện thoại ở trên bàn
- Câu cầu khiến 不要。。。了/ 别。。。了
- Giới từ 对
- Ngữ điệu của câu hỏi có đại từ nghi vấn
第十一课 他比我大三岁 : Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi
- Cấu trúc có động từ / cụm động từ làm định ngữ
- Câu có từ 比(1)
- Trợ động từ 可能
- Ngữ điệu của câu hỏi có thành phần khẳng định và phủ định
第十二课 你穿得太少了: Bạn mặc ít quần áo quá
- Bổ ngữ chỉ trạng thái
- Câu từ 比 (2)
- Ngữ điệu của câu hỏi yêu cầu đưa ra lựa chọn
第十三课 门开着呢 : Cửa đang mở
- Trợ từ động thái 着
- Câu hỏi có cấu trúc 不是。。。吗
- Giới từ 往
- Ngữ điệu của câu cầu khiến
第十四课 你看过那个电影吗 ? Bạn xem bộ phim này chưa ?
- Trợ từ động thái 过
- Cấu trúc 虽然。。。但是
- Bổ ngữ chỉ tần suất 次
- Ngữ điệu của câu cảm thán
第十五课 新年就要到了: Năm mới sắp đến rồi
- Cấu trúc diễn tả trạng thái của hành động 要。。。了
- Cấu trúc 都。。。了
- Ngữ điệu của câu hỏi có từ 吧 và 吗
