YCT2
| 课文 |
| 1.我可以坐这吗?
Tôi có thể ngồi ở đây không ? |
| 2. 你早上几点起床?
Bạn dậy lúc mấy giờ sáng ? |
| 3. 你的铅笔呢?
Bút chì của bạn đâu ? |
| 4.书包里有两本书。
Trong cặp có 2 quyển sách |
| 5. 你会不会做饭?
Bạn biết nấu ăn không ? |
| 6. 包子多少钱一个?
Bánh bao bao nhiêu tiền một cái ? |
| 7. 今天比昨天热。
Hôm nay nóng hơn hôm qua |
| 8.马丁比我大三岁。
Martin lớn hơn tôi 3 tuổi |
| 9. 你今天做什么了?
Bạn hôm nay làm gì ? |
| 10. 你怎么了?
Bạn như thế nào ? |
| 11. 我来北京一年了。
Tôi đến Bắc Kinh 1 năm rồi |
| 12. 复习
Ôn tập |
