YTC5

课文
1. 你对中国功夫感兴趣吗?

Bạn có hứng thú với võ thuật Trung Quốc không ?

2. 兔子更可爱

Thỏ càng đáng yêu hơn

3. 电梯坏了

Thang máy hư rồi

4. 每个人都有自己的习惯。

Mỗi người đều có thói quen riêng

5. 他们多么年经啊!

Họ thật trẻ

6. 站着的还是坐着的?

Đứng hay ngồi

7. 我经常去体育馆锻炼身体。

Tôi thường đến nhà thi đấu thể thao rèn luyện sức khỏe

8. 北京一共有四个季节。

Bắc kinh có tất cả 4 mùa

9. 冰激凌既好吃又便且。

Kem vừa ngon vừa rẻ

10. 你的汉语会越来越好。

Tiếng Trung của bạn sẽ càng ngày càng tốt

11. 来一盘羊肉饺子

Lấy 1 đĩa bánh chẻo nhân thịt cừu

12. 坐飞起或者坐火车都可以。

Ngồi máy bay hoặc ngồi xe lửa đều được

13.我先帮你补呀。

Trước tiên tôi sẽ giúp bạn trám răng

14. 我打算去中国。

Tôi dự định đi Trung Quốc

15. 复习

Ôn tập