YTC3
| 课文 |
| 1. 我三年级
Tôi học lớp 3 |
| 2. 你喜欢什么运动?
Bạn thích môn thể thao gì ? |
| 3. 我在画画儿呢。
Tôi đang vẽ |
| 4. 喂,你好!
Alo , Xin chào |
| 5. 再吃几个。
Ăn thêm vài cái |
| 6. 我能自己穿。
Tôi có thể tự mình mặc được |
| 7. 生日快乐!
Sinh nhật vui vẻ |
| 8. 下雪了。
Tuyết rơi rồi |
| 9. 笑一笑
Cười lên đi |
| 10. 谁跑得快?
Ai chạy nhanh hơn ? |
| 11. 妈妈把糖给弟弟了。
Mẹ đưa kẹo cho em trai rồi |
| 12. 复习
Ôn tập |
