Câu bị động trong tiếng Trung và cách sử dụng chính xác

Tương tự như tiếng Anh, tiếng Việt,…tiếng Trung cũng có câu bị động và chúng nắm giữ vai trò quan trọng trong ngữ pháp mà hầu hết những ai mới bắt đầu học hay người học lâu năm, thành thạo đều phải nắm vững. Hôm nay hãy cùng tiếng Trung Hanzi tìm hiểu về câu bị động trong tiếng Trung qua bài viết sau đây nhé!

Câu bị động trong tiếng Trung

Câu bị động là gì?

Câu bị động (被动句) / Bèidòng jù / được sử dụng để chỉ mối quan hệ bị động giữa chủ ngữ và vị ngữ. 

Chúng ta cùng phân tích ý nghĩa của câu bị động 被动句 nhé!

被 / Bèi / chính là câu vị ngữ động từ cùng giới từ 被 / bèi / dùng kết hợp với những trạng từ khác để làm trạng ngữ, chỉ ý nghĩa bị động. Chúng ta có thể sử dụng 被 / Bèi / với nghĩa là “bị”, “được” linh động vào ngữ cảnh của sự việc.

Xem thêm:   Phân biệt 又 [you] và 再 [zai] trong tiếng Trung

Cách sử dụng câu bị động trong tiếng Trung

Câu bị động trong tiếng Trung

Cách dùng câu chữ bei trong tiếng Trung

Cấu trúc: Chủ ngữ + 被 + Người/ Vật + Động từ

Ví dụ:

Cô ấy đã bị giáo viên trách phạt.

她受被老师的惩罚。

/ Tā shòu bèi lǎoshī de chéngfá /.

Chiếc xe của tôi đã bị lấy trộm.

我的车被偷了.

/ Wǒ de chē bèi tōule /.

Cô ấy đã được khen ngợi.

她受被到称赞.

/ Tā shòu bèi dào chēngzàn /.

Cách sử dụng từ jiao, ràng trong tiếng Trung

Cấu trúc: Chủ ngữ + 叫/让 + Người/ Vật + Tân ngữ

Tôi cố tình vu khống để anh ấy nghe thấy.

我故意诽谤他,好让他听到。

/ Wǒ gùyì fěibàng tā, hǎo ràng tā tīng dào /.

Chú ý: danh từ sau chữ 被 / bèi / không thể loại bỏ. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp không có từ bị động đi kèm. 

Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ.

我们已经准备好了一切。

/ Wǒmen yǐjīng zhǔnbèi hǎole yīqiè /.

Ngôi nhà đã được dọn dẹp sạch sẽ.

房子已经打扫干净了。

/ Fángzi yǐjīng dǎsǎo gānjìngle /.

Cách sử dụng trợ từ 给, 所 biểu thị bị động

Câu bị động trong tiếng Trung

Trợ từ “给”

Các bạn có thể sử dụng trợ từ 给 / Gěi / trước động từ nhằm biểu thị bị động. Có thể sử dụng cả trong câu chủ động và câu bị động. 

Xem thêm:   Phân biệt 还是 và 或者 [Háishì và Huòzhě] trong tiếng Trung

Ví dụ:

Chiếc xe đã bị đánh cắp.

车给偷了。

/ Chē gěi tōule /.

Căn nhà được dọn dẹp sạch sẽ.

房子给保持干净。

/ Fángzi gěi bǎochí gānjìng /.

Trợ từ “所”

Các bạn có thể sử dụng trợ từ 所 / Suǒ / cùng với “被 / Bèi /” hoặc “为 / Wèi /” với mục đích biểu thị bị động và chúng thường được sử đụng trong văn viết. 

Ví dụ:

Mọi người đều thán phục bởi sự thông minh của cô ấy.

所有人都被她的聪明所震惊。

/ Suǒyǒu rén dōu bèi tā de cōngmíng suǒ zhènjīng /.

Câu bị động trong tiếng Trung thật đơn giản và dễ hiểu đúng không nào? Hãy kết hợp làm bài tập để nâng cao trình độ của mình nhé. Nếu các bạn đang quan tâm đến khóa học tiếng Trung TPHCM thì hãy liên hệ với tiếng Trung Hanzi chúng mình nhé! Chúc bạn học tốt!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *