Từ vựng tiếng Trung là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn hình thành khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung. Bạn vẫn đang cảm thấy buồn phiền, tự ti về vốn từ vựng ít ỏi, không đủ dùng thì bài viết này là dành cho bạn. Hãy cùng tiếng Trung Hanzi tìm hiểu cụ thể sau đây nhé!

Từ vựng tiếng Trung trong đời sống hàng ngày
Trong tiếng Trung, các hoạt động hàng ngày nói như thế nào? Cách để mô tả một ngày của mình như thế nào? Sau đây là một số chủ đề mà chúng mình muốn giới thiệu với các bạn.
|
Từ vựng tiếng Trung về tính cách |
Từ vựng tiếng Trung về thời trang |
Cách đọc số tiền trong tiếng Trung |
|
Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc |
Từ vựng tiếng Trung về du lịch |
Soái ca trong tiếng Trung |
|
Từ vựng tiếng Trung về sở thích |
Họ trong tiếng Trung |
Chữ Phúc trong tiếng Trung |
|
Từ vựng tiếng Trung về trầm cảm |
Từ vựng tiếng Trung về bệnh |
Chữ Lộc trong tiếng Trung |
|
Từ vựng tiếng Trung về nỗi buồn |
Tên tiếng Trung hay |
Thành ngữ tiếng Trung |
|
Từ vựng tiếng Trung về mỹ phầm |
Từ vựng tiếng Trung về tình yêu |
Từ vựng tiếng Trung về màu sắc |
|
Từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng |
Thời gian trong tiếng Trung |
12 cung hoàng đạo tiếng Trung |
|
Từ vựng tiếng Trung về thời tiết |
Cách viết địa chỉ tiếng Trung |
Thành ngữ trong tiếng Trung |
|
Cách đọc số điện thoại trong tiếng Trung |
Tiếng Trung du lịch |
Chữ Hỷ trong tiếng Trung |
|
Số đếm tiếng Trung |
Thời gian trong tiếng Trung |
Chữ Nhẫn trong tiếng Trung |
|
Chữ Thọ trong tiếng Trung |
Cờ tướng trong tiếng Trung |
Thả diều trong tiếng Trung |

Từ vựng thường dùng khi giao tiếp bằng tiếng Trung
|
Xin chào tiếng Trung |
Giới thiệu bản thân tiếng Trung |
|
Tạm biệt tiếng Trung |
Giới thiệu gia đình tiếng Trung |
|
Cảm ơn tiếng Trung |
Chúc mừng sinh nhật tiếng Trung |
|
Xin lỗi tiếng Trung |
Cách gọi người yêu trong tiếng Trung |
|
Cố lên tiếng Trung |
Chúc ngủ ngon tiếng Trung |
|
Tại sao/ Vì sao tiếng Trung |
Chủ đề trường học tiếng Trung |
|
Cố lên tiếng Trung |
Những câu giao tiếp hàng ngày tiếng Trung |
Từ vựng HSK cơ bản
Khi bạn nắm chắc từ vựng trong giáo trình HSK thì quá trình học của bạn sẽ thuận tiện hơn rất nhiều. Nếu bạn là sinh viên trường đại học, cao đẳng có chuyên ngành ngôn ngữ Trung thì việc trau dồi từ vựng HSK cơ bản là vô cùng quan trọng, cần thiết để chuẩn bị cho kỳ thi HSK.
Từ vựng sử dụng trong công việc bằng tiếng Trung
Đối với các bạn đang làm việc trong môi trường tiếng Trung Quốc, bắt buộc phải biết các từ thường xuyên sử dụng.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề nghề nghiệp.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề văn phòng phẩm.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề phỏng vấn.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề lễ tân.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề giao tiếp công việc.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề thương mại
Từ vựng tiếng Trung chủ đề thương mại gồm hệ thống từ ngữ liên quan đến hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu, quảng cáo, PR,…
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà hàng.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề bán hàng.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề xuất nhập khẩu.
Từ vựng về các ngày lễ lớn trong năm

Chủ đề những ngày lễ lớn trong tiếng Trung sẽ giúp bạn trau dồi thêm vốn từ vựng và giúp ích cho bạn trong tương lai.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề ngày Tết.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề Trung Thu.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề Giáng sinh.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề năm mới.
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành là một chủ đề lớn với những thuật ngữ chuyên môn cao. Nếu như bạn đang làm việc trong lĩnh vực , cần phải tìm hiểu sâu thì đừng bỏ qua danh sách phía dưới nhé.
|
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành cơ khí |
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành phụ tùng xe |
|
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xây dựng |
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kỹ thuật |
|
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành giày dép |
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành sắt thép |
|
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành dệt may |
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện tử |
|
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thời trang |
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành máy móc |
|
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thương mại |
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kinh tế |
Từ vựng về ẩm thực bằng tiếng Trung
Chủ đề ẩm thực trong tiếng Trung là một trong những chủ đề hấp dẫn và phổ biến để giao tiếp cuộc sống hằng ngày.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề ăn uống.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề rau củ quả.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề món ăn nổi tiếng.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia vị.
Phương pháp học từ vựng tiếng Trung hiệu quả
Nếu bạn muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung thì việc áp dụng phương pháp ghi nhớ vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số bí quyết giúp bạn ghi nhớ và mở rộng vốn từ vựng hiệu quả.
- Học và ghi chép lại.
- Vừa viết vừa liên tưởng theo chữ tự hình/
- Ôn lại từ vựng mỗi ngày.
- Học ít nhưng mà chắc chắn.
- Kết hợp học từ mới với ngữ pháp tiếng Trung để cải thiện khả năng giao tiếp.
Học từ vựng tiếng Trung bằng app
Top 5 app học từ vựng hay nhất
Các bạn có thể kết hợp học từ vựng bằng các ứng dụng tiếng Trung. Đây là một phương pháp vừa tiết kiệm chi phí, vừa thuận tiện cho việc học. Nếu bạn mong muốn tìm một các học tập mới không gây nhàm chán thì hãy thử tham khảo những app sau đây nhé!
- Chineasy.
- Hello Chinese.
- Hanzii.
- Duolingo.
- ChineseSkill.
Hi vọng qua những thông tin mà chúng mình tổng hợp lại sẽ giúp bạn tích lũy những kiến thức bổ ích cho việc học tập, giao tiếp,…Nếu bạn đang tìm một trung tâm tiếng trung TPHCM uy tín thì xin hãy liên hệ tiếng Trung Hanzi chúng mình nhé! Chúc bạn học tập thật tốt!
