Phân biệt 合适 [heshi] và 适合 [shihe] trong tiếng Trung

Bằng cách nắm vững sự khác biệt giữa 适合 và 合适, bạn sẽ sử dụng các cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung đúng hơn. Về nghĩa, hai từ có nghĩa giống nhau nhưng hai từ có giống nhau về mặt ngữ pháp không? Hãy cùng Hoa Ngữ Hanzi so sánh trực quan 适合 và 合适 trong tiếng Trung nhé.

Cách dùng 合适 [héshì]

Tính từ 合适 có nghĩa là phù hợp. Các chức năng thêm thuộc tính cho danh từ trong ngữ pháp tiếng Trung. Sau 合适 không được mang theo tân ngữ hoặc các thành phần khác.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Phó từ + 合适.

Phân biệt heshi và shihe
Phân biệt heshi và shihe

Ví dụ:
那是一件很合适的衬衫
/ Nà shì yī jiàn hěn héshì de chènshān /
Đó là một chiếc áo rất phù hợp.

大家觉得谁合适就选谁。
/ Dàjiā juéde shéi héshì jiù xuǎn shéi. /
Mọi người chọn bất cứ ai bạn nghĩ là phù hợp..

这件衣服你穿了很合适
/ Zhè jiàn yīfú nǐ chuānle hěn héshì. /
Chiếc váy này rất hợp với bạn.

这个词用在这里不合适
/ Zhè ge cí yòng zài zhèlǐ bù héshì. /
Từ này không phù hợp khi dùng ở đây.

找个合适的时候,我会跟她解释清楚。
/ Zhǎo ge héshì de shí hou,wǒ huì gēn tā jiěshì qīngchu. /
Khi tìm được thời điểm thích hợp, tôi sẽ giải thích rõ ràng cho cô ấy hiểu.

适合 [shìhé] là gì?

Động từ 适合 cũng có nghĩa là thích hợp, phù hợp. Vì là động từ nên 适合 có thể mang theo tân ngữ phía sau, biểu thị ý nghĩa “Phù hợp với các đối tượng / tình huống cụ thể”.

Xem thêm:   Phân biệt 一定 [yīdìng] và 肯定 [kěndìng] | Cách dùng

Cấu trúc: Chủ ngữ + 适合 + Tân ngữ.

Phân biệt heshi và shihe
Phân biệt heshi và shihe

Ví dụ:
这个工作很适合你的专业,你应聘吧。
/ Zhège gōngzuò hěn shìhé nǐ de zhuānyè, nǐ yìngpìn ba. /
Công việc này rất phù hợp với chuyên ngành của bạn, bạn ứng tuyển đi.

– 她适合当我们的队长。
/ Tā shìhé dāng wǒmen de duìzhǎng. /
Cô ấy thích hợp làm đội trưởng của chúng ta.

– 你穿这样,不适合这种场合。
/ Nǐ chuān zhè yàng, bù shìhé zhè zhǒng chǎnghé. /
Bạn mặc như vậy, không hợp với dịp này.

– 你适合当模特。
/ Nǐ shìhé dàng mótè. /
Bạn thích hợp làm người mẫu.

– 你比较适合这个角色。
/ Nǐ bǐjiào shìhé zhè ge juésè. /
Bạn tương đối hợp với vai diễn này.

Phân Biệt 合适 / héshì / Và 适合 / shìhé /

Về cơ bản, cả hai từ heshi và shihe đều có nghĩa là “thích hợp, phù hợp”; cả hai đều đề cập đến điều gì đó giống hoặc đáp ứng các yêu cầu của thực tế. Nhưng 合适 / héshì / và 适合 / shìhé / có sự khác biệt về mặt Ngữ pháp như sau:

合适 / héshì / là tính từ,适合 / shìhé / là động từ.

Phía trước 合适 / héshì / có thể thêm các phó từ biểu thị mức độ. (Ví dụ: 很合适 / hěn héshì /, 非常合适 / Fēicháng héshì /…).

Xem thêm:   Phân Biệt 刚 [gāng] Và 刚才 [gāngcái] trong tiếng Trung

Phía trước 适合 / shìhé / không thể thêm các từ chỉ mức độ, không thể nói: 很适合 / hěn shìhé / => Sai.

合适 có thể làm định ngữ, ví dụ:合适的工作 / héshì de gōngzuò /、合适的机会 / héshì de jīhuì /.

适合 / shìhé / không thể làm định ngữ, không thể nói: 适合的工作 / shìhé de gōngzuò /、适合的机会 / shìhé de jīhuì /.

Cả 2 đều có thể làm vị ngữ.

Phân biệt heshi và shihe
Phân biệt heshi và shihe

Ví dụ:
– 这种工作对他很合适
/ Zhè zhǒng gōngzuò duì tā hěn héshì. /
Kiểu công việc này rất thích hợp với anh ấy.

– 这件衣服适合你的体形。
/ Zhè jiàn yīfu shìhé nǐ de tǐxíng. /
Bộ đồ này phù hợp với dáng người của bạn.

Điểm khác biệt to lớn là 适合 / shìhé / là động từ, có thể kèm theo tân ngữ. 合适 / héshì / là tính từ, không thể kèm theo tân ngữ.

Ví dụ:
– 这个字不适合用在这里。 (1)
Zhè ge zì bù shìhé yòng zài zhèlǐ.

– 这双鞋她穿着真合适。 (2)
Zhè shuāng xié tā chuān zhe zhēn héshì.

Ở câu ví dụ (1), cụm từ “用在这里” làm tân ngữ của động từ “适合”, tính từ “合适” ở câu (2) không mang tân ngữ, hai từ này không thể thay thế cho nhau.

Dưới đây là bảng tổng hợp để bạn phân biệt 适合, 合适.

 

合适

适合

Giống nhau

– Đều có nghĩa là phù hợp, thích hợp. 

– Để thể hiện một cái gì đó giống với tình hình thực tế hoặc đáp ứng các yêu cầu thực tế.

– Đều có thể làm vị ngữ.

Khác nhau

– Là tính từ.

– Phía trước có thể thêm phó từ chỉ mức độ.

– Có thể làm định ngữ.

– Khi làm vị ngữ, phía sau không được mang theo tân ngữ.

Ví dụ:

合适的工作 / Héshì de gōngzuò / Công việc phù hợp.

合适的人 / Héshì de rén / Người phù hợp.

– Là động từ.

– Phía trước không thể thêm phó từ chỉ mức độ.

– Không thể làm định ngữ.

– Khi làm vị ngữ, phía sau vẫn có thể kèm theo tân ngữ.

Ví dụ:

你觉得那个颜色适合我吗?
/ Nǐ juédé nàgè yánsè shìhé wǒ ma? /
Cậu cảm thấy màu đó hợp với tớ không?

Xem thêm:   Phân biệt 认为 [rènwéi] Và 以为 [yǐwéi] | Cách dùng

Vậy là chúng ta đã biết thêm nhiều cách để phân biệt giữa 适合 và 合适. Tôi hy vọng bài viết này đã giúp bạn xây dựng nền tảng kiến ​​thức ngữ pháp vững chắc. Cảm ơn bạn đã dành thời gian xem lại tài liệu, chúc bạn học tiếng Trung thật may mắn.

Liên hệ ngay với Hoa Ngữ Hanzi để được tư vấn các khóa học tiếng Trung TP HCM từ sơ cấp đến nâng cao cho học viên.