Phân biệt 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè] tiếng Trung

Phân biệt 马上, 顿时 và 立刻 trong tiếng Trung sẽ giúp bạn sử dụng đúng cú pháp hơn. Cả ba từ đều thể hiện ý nghĩa của lập tức, liền, ngay. Nhưng chúng có thực sự giống nhau? Vì nhiều người đã sử dụng sai, hãy cùng Trung tâm Tiếng Trung Hanzi tìm hiểu nhé.

Cách dùng 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè]

Trong ngữ pháp tiếng Trung, cả bai từ này đều có nghĩa là “lập tức, ngay, tức khắc, liền”, nhưng cách dùng lại khác nhau. Dưới đây là chi tiết cách sử dụng

Phân biệt 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè] tiếng Trung
Phân biệt 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè] tiếng Trung

马上 / mǎshàng /: Ngay, ngay lập tức

Biểu thị sự việc xảy ra, thường kết hợp với就,就要,就是. Những lúc ấy phía sau thường có 了.

Ví dụ: 

马上就要下雨了, 我们快走吧!

/ Mǎshàng jiù yào xià yǔle, wǒmen kuàizǒu ba! /

Sắp mưa rồi, đi thôi!

天马上就黑了。

/ Tiān mǎshàng jiù hēile. /

Trời gần tối rồi.

请大家归位, 会议马上就要开始了。

/ Qǐng dàjiā guī wèi, huìyì mǎshàng jiù yào kāishǐle. /

Mời mọi người trở lại chỗ ngồi, hội nghị sắp bắt đầu rồi.

Xem thêm:   Bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung

Biểu thị sự việc nào đó xảy ra ngay sau sự việc trước. Có thể đứng trước động từ, tính từ, phía sau thường có phó từ就.

Ví dụ:

听到这个喜讯, 大家马上欢呼起来。

/ Tīng dào zhège xǐxùn, dàjiā mǎshàng huānhū qǐlái. /

Nghe được tin vui này, mọi người lập tức vui mừng khôn xiết.

Phân biệt 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè] tiếng Trung

Phân biệt 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè] tiếng Trung

他一起进来, 马上就有人认识出他是谁了。
/ Tā yīqǐ jìnlái, mǎshàng jiù yǒurén rènshí chū tā shì shéile. /
Anh ta bước vào cùng nhau và có người biết anh ta là ai ngay lập tức.

立刻 /lìkè/: Ngay tức khắc

Biểu thị sự việc hoặc động tác xuất hiện nhanh, thường xuất hiện ngay sau một thời khắc nào đó. Thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ để làm trạng ngữ. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ:
铃声一响, 教室里立刻安静下来。
/ Língshēng yī xiǎng, jiàoshì lǐ lìkè ānjìng xiàlái. /
Tiếng chuông vừa vang lên, phòng học ngay lập tức yên tĩnh lại.
你立刻回去把学生证拿来。
/ Nǐ lìkè huíqù bǎ xuéshēng zhèng ná lái. /
Bạn lập tức đi lấy thẻ học sinh lại đây.
我一接到电话, 就立刻到车站去接她。
/ Wǒ yī jiē dào diànhuà, jiù lìkè dào chēzhàn qù jiē tā. /
Ngay khi nhận được cuộc gọi, tôi đã ra ga đón cô ấy.

顿时 /dùnshí/: Ngay, trong phút chốc, ngay tức khắc

Dùng để diễn tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, diễn tả một tình huống hoặc hành động xảy ra nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn. Có sự thay đổi hoặc tình huống đột ngột do các nguyên nhân đã đề cập trước đó. Chúng bổ nghĩa cho động từ, tính từ. Thành phần được bổ nghĩa phần nhiều là hai âm tiết, trước hoặc sau thành phần đó cần phải có các thành phần khác. Khi làm trạng ngữ có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

Xem thêm:   Phân biệt 合适 [heshi] và 适合 [shihe] trong tiếng Trung
Phân biệt 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè] tiếng Trung
Phân biệt 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè] tiếng Trung
Ví dụ:
喜讯传来,人们顿时欢呼起来
/ Xǐxùn chuán lái, rénmen dùnshí huānhū qǐlái. /
Tin tốt vừa truyền về, mọi người ngay tức khắc hoan hô.
 
老师一起进教室,大家顿时安静了下来。
/ Lǎoshī yīqǐ jìn jiàoshì, dàjiā dùnshí ānjìngle xiàlái. /
Giáo viên cùng bước vào lớp, mọi người liền im bặt.
 
申奥成功的消息传来,中国顿时沸腾了。
/ Shēn’ào chénggōng de xiāoxī chuán lái, zhōngguó dùnshí fèiténgle. /
Thông tin về việc đăng ký thành công Thế vận hội Olympic được đưa ra và Trung Quốc lập tức sôi sục.

Vậy là chúng ta đã biết cách phân biệt mǎshang, khunshí và luke để sử dụng chúng một cách chính xác hơn. Tôi hy vọng bài viết này có thể cung cấp cho bạn, đặc biệt là những người mới bắt đầu, một nguồn tài liệu hữu ích để học tiếng Trung. Cảm ơn bạn đã dành thời gian xem lại tài liệu, chúc bạn học tiếng Trung thành công.

Liên hệ với Trung tâm Tiếng Trung Hanzi ngay hôm nay để được giải đáp về các khóa học tiếng trung tphcm từ cơ bản đến nâng cao dành cho học viên.

Xem thêm:   Phân biệt 安排 [ānpái] và 布置 [bùzhì] trong tiếng Trung

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *