Cách dùng zhe trong tiếng Trung | Trợ từ động thái 着

Trợ từ động thái 着 [zhe] là trợ từ thường gặp và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Nắm vững được cách dùng zhe trong tiếng Trung sẽ giúp bạn dễ dàng đặt câu chuẩn xác và đúng với cấu trúc ngữ pháp hơn. Hôm nay, hãy cùng Tiếng Trung Hanzi tìm hiểu về trợ từ này thông qua bài viết dưới đây nhé!

Zhe trong tiếng Trung là gì?

Zhe là gì và cách dùng zhe trong tiếng Trung
Zhe là gì và cách dùng zhe trong tiếng Trung

着 / zhe / là trợ từ động thái 动态助词  / dòngtài zhùcí /, giúp thể hiện sự tiếp diễn của hành vi hoặc trạng thái được đề cập trong câu. Loại từ này mang nghĩa đang (tiếp tục, xảy ra), thường đứng ngay sau tính từ hoặc động từ tạo thành kết cấu chặt chẽ. Vì vậy, không thể thêm bất cứ thành phần nào khác vào giữa chúng. 

Không chỉ zhe, 了 / le / và 过  / guò / cũng là trợ từ động thái nhưng chỉ hay dùng để thể hiện đã xảy ra trong quá khứ và đến hiện tại không còn tiếp diễn nữa. 

Cách dùng zhe trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

Nằm lòng ngay các cách dùng zhe trong tiếng Trung nếu bạn muốn xây dựng ngữ pháp câu chuẩn chỉnh nhất! 

Cách dùng zhe trong tiếng Trung để biểu thị hành động đang được tiến hành

Cách dùng zhe trong tiếng Trung để thể hiện rằng hành động vẫn đang được tiến hành chuẩn nhất là đặt chúng ngay sau động từ để nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động, động tác đó. Thông thường, trước các động từ này có thể sử dụng các trạng từ “正在/ 在/ 正” và thêm “呢” ở cuối câu.

Cấu trúc:

动词 + 着 => Chủ ngữ + 正在/在/正 + Động từ + 着 + (Tân ngữ) + (呢).

Ví dụ:

小张在写信。/ Xiǎo Zhāng zài xiě xìn. /: Tiểu Trương đang viết một lá thứ (Biểu thị hành động đang xảy ra).

=> 小张在写信。 / Xiǎo Zhāng zài xiě zhe xìn. /: Tiểu Trương đang viết một lá thứ (Biểu thị hành động đang xảy và còn tiếp diễn).

Chú ý:

  • Động từ dùng zhe phải mang tính tiếp diễn.
  • Không được kết hợp /zhe/ với các động từ phát sinh nhanh như: 死  / sǐ /, 段  / duàn /, 来  / lái /, 去  / qù /, 开幕  / kāimù /, 开始  / kāishǐ /, 离开  / líkāi /, 结业  / jiéyè /, 结束  / jiéshù /… hoặc động từ tri nhận như: 是  / shì /,  知  / zhī /, 认为  / rènwéi /, 知道  / zhīdào /…không dùng zhe.
  • Khi dùng động từ li hợp, zhe sẽ chen vào giữa như: 洗澡  / xǐzǎo /, 聊天  / liáotiān /, 上课  / shàngkè /…
Xem thêm:   Động từ li hợp trong tiếng Trung

Ví dụ:

(1) 他戴一块名表。

/ Tā dài zhe yī kuài míngbiǎo. /

Anh ấy đeo 1 chiếc đồng hồ hàng hiệu.

(2) 她在上课呢。

/ Tā zài shàng zhe kè ne. /

Cô ấy đang lên lớp.

(3) 今天她穿一条红色裙子。

/ Jīntiān tā chuān zhe yī tiáo hóngsè qúnzi. /

Hôm nay cô ấy mặc 1 chiếc váy đỏ.

Cách dùng zhe trong tiếng Trung để biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái

Tương tự, cách dùng zhe trong tiếng Trung để biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái chính xác nhất cũng là đặt ngay sau động và tính từ. Ở ngữ cảnh này, các trạng từ như “正在/ 在/ 正” tuyệt đối không được thêm vào trước động từ và tính từ để đảm bảo kết cấu câu.

Cách dùng zhe trong tiếng Trung để biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái
Cách dùng zhe trong tiếng Trung để biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái

Cấu trúc 1:

Động từ + 着 / zhe /

Ví dụ:

小明不爱运动,喜欢坐

 / Xiǎo Míng bù ài yùndòng, xǐhuan zuò zhe. /

Tiểu Minh không thích vận động, thích ngồi.

Cấu trúc 2: 

Tính từ + 着 / zhe /

Ví dụ:

(1) 他办公室的灯还亮

 / Tā bàngōngshì de dēng hái liàng zhe. /

Đèn của văn phòng anh ấy vẫn sáng.

(2) 这个房间还空

 / Zhè ge fángjiān hái kōng zhe. /

Căn phòng này vẫn còn trống.

Chú ý:

Khi biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái, trước động từ hoặc tính từ thường được thêm: 还  / hái /, 一直  / yīzhí /, 常常  / chángcháng /, 总是  / zǒng shì /…

Cách dùng zhe trong tiếng Trung để biểu thị sự tồn tại

Cách dùng zhe trong tiếng Trung để biểu thị sự tồn tại như thế nào? Rất đơn giản! Chỉ cần đặt /zhe/ ngay sau động từ muốn biểu thị đang tiếp diễn, đang tồn tại. 

Cấu trúc câu này thường dùng nhiều nhất ở câu tồn hiện, để xác định rõ sự tồn tại, diễn ra của sự vật, hiện tượng, hành vi. 

Cấu trúc 1:

Địa điểm + Động từ + 着+ Danh từ (chủ thể tác động).

Ví dụ:

(1) 这里住一个留学生。

/ Zhèlǐ zhù zhe yī gè liúxuéshēng. /

Một lưu học sinh sống ở đây.

(2) 路旁长椅子坐一对老年夫妇。

/ Lù páng cháng yǐzi zuòzhe yī duì lǎonián fūfù /

Một cặp vợ chồng già ngồi trên băng ghế ven đường.

(3) 门口围一群人。

/ Ménkǒu wéizhe yīqún rén /

Một nhóm người xung quanh cửa.

(4) 教室里坐10 个学生。

/ Jiàoshì lǐ zuò zhe 10 gè xuéshēng. /

10 học sinh đang ngồi trong phòng học.

Cách dùng zhe trong tiếng Trung để biểu thị sự tồn tại như thế nào?
Cách dùng zhe trong tiếng Trung để biểu thị sự tồn tại như thế nào?

Cấu trúc 2:

Địa điểm + động từ + 着 + danh từ (sự vật chịu tác động).

Ví dụ:

(1) 院子里放很多车。

/ Yuànzi lǐ fàng zhe hěn duō chē. /

Trong sân để rất nhiều xe ô tô.

(2) 手上拿一本汉语词典。

/ Shǒu shàng názhe yī běn hànyǔ cídiǎn /

Cầm cuốn từ điển tiếng Trung trên tay.

(3) 墙上挂一幅画儿。

/ Qiáng shàng guà zhe yī fú huàr. /

Trên tường treo 1 bức tranh.

Cấu trúc 3:

Danh từ (chủ thể tác động / sự vật chịu tác động) + 在 + địa điểm + động từ + 着.

Xem thêm:   Bổ ngữ xu hướng kép tiếng Trung

Ví dụ:

(1) 他还躺在床上。

/ Tā hái tǎng zài chuáng shàng. /

 => 他还在床上躺着: Anh ấy vẫn đang nằm trên giường.

(2) 地图挂在墙上。

/ Dìtú guà zài qiáng shàng. /

=> 地图在墙上挂着: Tấm bản đồ treo ở trên tường.

Chú ý: Trong câu biểu thị sự tồn tại, trước danh từ chỉ địa điểm không có “在”.

Ví dụ:

桌子上放一本词典。/ Zài zhuōzi shàng fàng zhe yī běn cídiǎn. / => Sai.

桌子上放一本词典。/ Zhuōzi shàng fàng zhe yī běn cídiǎn /: Trên bàn đặt một quyển từ điển. => Đúng.

Cách dùng zhe trong tiếng Trung cho câu cầu khiến

Bạn đang muốn biết cách dùng zhe trong tiếng Trung cho câu cầu khiến? Chỉ cần áp dụng ngay cấu trúc này là được:

Động từ/ tính từ + 着.

Ví dụ:

(1) 慢点儿,别摔倒了。

/ Màn zhe diǎnr, bié shuāi dǎo le. /

Chậm chút, đừng bị ngã.

(2) 你听,以后不能再迟到了。

/ Nǐ tīng zhe, yǐhòu bù néng zài chídào le. /

Cậu nghe đây, lần sau không được lại đến muộn nữa.

(3) 你快躺,别动!

/ Nǐ kuài tǎng zhe, bié dòng! /

Cậu mau nằm xuống, đừng cử động!

Ở các câu trên, / zhe / sau tính từ vẫn có thể lược bỏ nếu muốn nhưng sẽ khiến ngữ khí cầu khiến bị giảm bớt. Nhớ lưu ý điều này bạn nhé!

Cách dùng zhe trong tiếng Trung cho câu liên động

Cách dùng zhe trong tiếng Trung cho câu liên động
Cách dùng zhe trong tiếng Trung cho câu liên động

Cách dùng zhe trong tiếng Trung cho câu liên động rất dễ, chỉ cần dùng cấu trúc sau:

Động từ 1 + 着 + (Tân ngữ)+ Động từ 2.

  • Biểu thị 2 hành động cùng lúc xảy ra, hoặc trong một số trường hợp có thể hiểu là hành động 1 biểu thị trạng thái, hoặc phương thức tiến hành cho hành động 2.

Ví dụ:

(1) 抿嘴笑

/ Mǐnzhe zuǐ xiào /

Nhếch miệng cười.

(2) 坐

/ Zuò zhuó jiǎng /

Ngồi nói chuyện.

(3)  这孩子喜欢听音乐做作业。

 / Zhè háizi xǐhuan tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè. /

Đứa trẻ này thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

  • Biểu thị quan hệ mục đích giữa 2 động tác.

Ví dụ:

(1) 急上班。

 / Jízhe shàngbān /

Sốt sắng làm việc

(2) 忙准备出发。

 / Mángzhe zhǔnbèi chūfā /

Bận rộn chuẩn bị xuất phát.

  • Hành động 1 đang xảy ra và hành động 2 xuất hiện ngay sau đó.

Ví dụ:

(1) 你不应该躺看书。

/ Nǐ bù yìng gāi tǎng zhe kàn shū. /

Bạn không nên nằm đọc sách.

(2)  她站发言。

/Tā zhàn zhe fāyán./

(3) Cậu ấy đứng phát biểu.

想着想笑了起来。

/ Xiǎng zhexiǎngzhe xiàole qǐlái /

Vừa nghĩ vừa cười.

Chú ý: Cách dùng zhe trong tiếng Trung ở trường hợp trên không bó buộc hoàn toàn, có một số tính từ có thể dùng ở vị trí động từ 1:

  • Biểu thị, mô tả hành động xảy ra trong trạng thái như thế nào.

Cấu trúc:

Tính từ + 着+ (Tân ngữ) + Động từ.

Ví dụ:

(1) 我急去上课。

/ Wǒ jí zhe qù shàngkè. /

Tôi vội vã đi lên lớp.

(2) 她红脸点了点头。

/ Tā hóng zhe liǎn diǎn le diǎn tóu. /

Cô ấy đỏ mặt gật đầu.

  • Biểu thị 2 trong 3 động tác đang xảy ra cùng được tiến hành một cách đồng thời – 着 着.

Cấu trúc:

Động từ 1+ 着 + động từ 2+ 着+ động từ 3.

Ví dụ:

(1) 孩子哭要找妈妈。

 / Háizi kū zhe nào zhe yào zhǎo māma. /

Xem thêm:   Trợ Động Từ Trong Tiếng Trung | Chức năng & Cách dùng

Đứa trẻ khóc gào ầm đòi tìm mẹ.

(2) 大家说走了学校的门口。

/ Dàjiā shuō zhe xiào zhe zǒu le xuéxiào de ménkǒu. /

Mọi người vừa nói vừa cười đi đến cổng trường.

Ngoài ra, khi tìm hiểu cách dùng zhe trong tiếng Trung cũng cần lưu ý động từ 1 và động từ 2 có thể giống nhau nế để biểu thị hành động cứ xảy ra rồi xuất hiện hành động mới. Phía trước động từ 3 có thể thêm 就 hoặc 突然..

Ví dụ:

(1) 说不觉到了门口。

 / Shuōzhe shuōzhe bù jué dàole ménkǒu /

Vừa nói, anh ấy vừa ra đến cửa mà không hề hay biết.

(2) 小林走停了下来。

 / Xiǎo Lín zǒu zhe zǒu zhe tíng le xiàlái. /

Tiểu Lâm cứ đi cứ đi rồi dừng lại.

(3) 小明听突然明白了。

/ Xiǎo Míng tīng zhe tīng zhe, tūrán míngbai le. /

Tiểu Minh cứ nghe, cứ nghe rồi đột nhiên hiểu ra.

Top 5 lỗi cơ bản về cách dùng zhe trong tiếng Trung

Top 5 lỗi cơ bản về cách dùng zhe trong tiếng Trung
Top 5 lỗi cơ bản về cách dùng zhe trong tiếng Trung

Cách dùng zhe trong tiếng Trung sai với câu có 2 động từ đồng thời xuất hiện

Khi có 2 động từ xuất hiện cùng lúc 着 / zhe / phải đứng sau động từ 1. Đây là một lỗi khá cơ bản, phổ biến khi tìm hiểu cách dùng zhe trong tiếng Trung của nhiều học viên. 

Ví dụ:

她常常躺看书。=> Sai.

她常常躺看书 / Tā chángcháng tǎng zhe kàn shū /: Cô ấy thường nằm đọc sách. => Đúng.

Cách dùng zhe trong tiếng Trung sai trong kết cấu động tân hoặc động từ li hợp

Động từ li hợp hoặc kết cấu động tân thì 着 / zhe / phải đặt ở giữa động từ và tân ngữ.

Ví dụ:

我们在上课。=> Sai.

我们在上课 / Wǒmen zài shàng zhe kè /: Chúng tôi đang lên lớp. => Đúng.

Cách dùng zhe trong tiếng Trung sai khi dùng “在 + địa điểm” sau “着”

Ví dụ:

别坐在床上吃饭。=> Sai.

别在床上坐吃饭 / Bié zài chuáng shàng zuò zhe chī fàn /: Đừng ngồi ăn cơm trên giường. => Đúng.

Cách dùng zhe trong tiếng Trung sai khi thừa “着” 

Cách dùng zhe trong tiếng Trung muốn chính xác cần đảm bảo sau động từ có bổ ngữ thì tuyệt đối không dùng thêm 着 / zhe /.

Ví dụ:

他等你五年了。=> Sai.

他等了你五年了 / Tā děng le nǐ wǔ nián le /: Anh ấy đợi bạn 5 năm rồi. => Đúng.

Cách dùng zhe trong tiếng Trung sai khi thiếu “着” 

(1) 这个房间还空。=> Sai.

这个房间还空 / Zhè ge fángjiān hái kōng zhe /: Căn phòng này vẫn còn trống. => Đúng.

(2) 鱼还活。=> Sai.

鱼还活 / Yú hái huó zhe /: Cá vẫn còn sống. => Đúng.

(3) 墙上挂喜字。=> Sai

墙上挂喜字 / Qiáng shàng guà zhe xǐ zì /: Trên tường treo chữ Hỷ. => Đúng.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cách dùng zhe trong tiếng Trung mà chúng tôi muốn chia sẻ đến bạn. Hãy thường xuyên sử dụng cấu trúc, làm các bài tập liên quan để nhớ lâu hơn điểm ngữ pháp bạn nhé. Chúc các bạn học tiếng Trung thật tốt!

Với bất cứ thắc mắc nào khác hoặc muốn tham gia khóa học tiếng Trung TPHCM đầy bổ ích, hiệu quả, đừng ngại ngần liên hệ ngay với Tiếng Trung Hanzi để được giải đáp và hỗ trợ sớm nhất bạn nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *