Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là gì?

Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là ngữ pháp cơ bản đầu tiên cần nhớ khi học ngôn ngữ này. Để giao tiếp sử dụng đại từ ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai và ngôi thứ ba một cách chính xác, bạn cần phải nắm vững các đại từ nhân xưng. Vậy hãy cùng Trung tâm Tiếng Trung Hanzi tìm hiểu về những từ này và xem chúng có vai trò như thế nào khi được sử dụng nhé!

Đại từ nhân xưng tiếng Trung là gì?

人称代词 / Rénchēng dàicí / Đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô hay đại từ chỉ ngôi là đại từ dùng để chỉ và đại diện hay thay thế cho một danh từ để chỉ người và vật khi bạn không muốn đề cập trực tiếp hoặc lặp lại không cần thiết các danh từ ấy.

Ví dụ: 我(们), 你(们), 她(们), 他(们), 它(们)…

Ý nghĩa: Có rất nhiều 人称代词 trong tiếng Trung cổ đại và chức năng của chúng cũng giống như trong tiếng Trung hiện đại, được dùng để thay thế tên người hoặc vật. Nói chung, đại từ nhân xưng dùng để thay thế cho sự vật hoặc người.

Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là gì
Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là gì?

Phân loại các đại từ nhân xưng trong tiếng Trung

Các danh mục bao gồm đại từ ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai và ngôi thứ ba, ngoài ra còn có đại từ tự xưng, đại từ người ngoài cuộc và đại từ kính ngữ. Dưới đây là đối chiếu đại từ nhân xưng giữa tiếng Trung và tiếng Việt với phân loại chi tiết cho bạn dễ dàng nắm bắt.

Xem thêm:   Từ cảm thán trong tiếng Trung | Thán từ

Đại từ ngôi thứ nhất

Đại từ ngôi thứ nhất hay còn gọi là tự xưng. Thường dùng 吾, 我, 余, 予 và một số từ như 朕, 孤, 寡人 thông thường đều có thể được dịch là 我, 我的, 我们, 我们的.

Số ít 
我 / wǒ / 我们 / wǒmen /

Số nhiều
咱们 / zánmen / – Đây là cách nói được sử dụng nhiều ở phía Bắc. Trong trường hợp này, đã bao gồm cả đối phương.

Đại từ ngôi thứ hai

Ngôi thứ hai, còn được gọi là đối xứng. Thường sử dụng 尔, 汝, 女, 若, 乃, 而. Thường được dịch là 你, 你的, 你们, 你们的.

Số ít 
你 / nǐ / 你们 / nǐmen /

Số nhiều
您 / nín / – Kính ngữ 您们/ nínmen / – Kính ngữ

Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là gì
Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là gì?

Đại từ ngôi thứ ba

Ngôi thứ ba như 彼, 其, 之, chúng có thể được dùng để chỉ người cũng như thay thế cho sự vật, cách sử dụng của chúng linh hoạt hơn, thường được dịch là 他, 她, 他的, 他们, 他们的.

Số ít 
他 / tā / Anh ta: dùng để chỉ con trai) 他们 / tāmen / Họ, bọn họ: Cách gọi những chàng trai hay những những chàng trai và cô gái nói chung.

Số nhiều
她 / tā / Cô ấy: dùng để chỉ con gái) 她们 / tāmen / Họ, bọn họ: Cách gọi những cô gái.
它 / tā / Con kia, cái kia: dùng để chỉ động vật, đồ vật) 它们 / tāmen / Chúng, bọn chúng: Dùng cho động vật, đồ vật.

Xem thêm:   Phân biệt 又 [you] và 再 [zai] trong tiếng Trung

Chức năng của đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ và tân ngữ.
Ví dụ:

我们一起看电影。
/ Wǒmen yīqǐ kàn diànyǐng. /
Chúng ta cùng xem phim.

Đại từ nhân xưng làm định ngữ, biểu thị lãnh thuộc đối với trung tâm ngữ. Sau đại từ nhân xưng phải có trợ từ kết cấu “的”.
Cấu trúc vị trí của đại từ trong tiếng Trung:[Đại từ nhân xưng] + 的 + [Trung tâm ngữ].

Ví dụ:

我的梦想。
/ Wǒ de mèngxiǎng /
Giấc mơ của tôi.

Nếu trung tâm ngữ là từ chỉ nơi chốn, thân thuộc, hoặc sự việc gắn bó chặt chẽ thì thường không dùng 的. Tuy nhiên, khi cần thiết nhấn mạnh thì vẫn dùng 的.
Ví dụ:

那不是教室, 那是我们的宿舍。
/ Nà bùshì, nà shì wǒmen de sùshè. /
Đó không phải phòng học, đó là ký túc xá của chúng tôi.

Đại từ nhân xưng dùng để chỉ một đối tượng không xác định.
Ví dụ:

这人不去, 那人不去, 我自己去。
/ Zhè rén bù qù, nà rén bù qù, wǒ zìjǐ qù. /
Người này không đi, người kia không đi, tôi tự đi.ại từ nhân xưng làm chủ ngữ và tân ngữ.

Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là gì
Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là gì?


Ví dụ:

我们一起看电影。
/ Wǒmen yīqǐ kàn diànyǐng. /
Chúng ta cùng xem phim.

Đại từ nhân xưng làm định ngữ, biểu thị lãnh thuộc đối với trung tâm ngữ. Sau đại từ nhân xưng phải có trợ từ kết cấu “的”.
Cấu trúc vị trí của đại từ trong tiếng Trung:[Đại từ nhân xưng] + 的 + [Trung tâm ngữ].

Xem thêm:   Phân biệt 抱歉 [bàoqiàn] và 道歉 [dàoqiàn] | Cách dùng

Ví dụ:

我的梦想。
/ Wǒ de mèngxiǎng /
Giấc mơ của tôi.

Nếu trung tâm ngữ là từ chỉ nơi chốn, thân thuộc, hoặc sự việc gắn bó chặt chẽ thì thường không dùng 的. Tuy nhiên, khi cần thiết nhấn mạnh thì vẫn dùng 的.
Ví dụ:

那不是教室, 那是我们的宿舍。
/ Nà bùshì, nà shì wǒmen de sùshè. /
Đó không phải phòng học, đó là ký túc xá của chúng tôi.

Đại từ nhân xưng dùng để chỉ một đối tượng không xác định.
Ví dụ:

这人不去, 那人不去, 我自己去。
/ Zhè rén bù qù, nà rén bù qù, wǒ zìjǐ qù. /
Người này không đi, người kia không đi, tôi tự đi.

Như vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu thêm về các thuật ngữ nhân xưng trong tiếng Trung, hy vọng bài viết này có thể giúp các bạn nắm rõ hơn về ngữ pháp tiếng Trung và biết cách sử dụng nó một cách chính xác trong cuộc sống. Cảm ơn các bạn đã dành thời gian xem lại tài liệu, chúc các bạn học tiếng Trung may mắn.

Liên hệ với Trung tâm Tiếng Trung Hanzi ngay hôm nay để được giải đáp về các khóa học tiếng trung tphcm từ cơ bản đến nâng cao dành cho học viên.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *